田螺

田螺
tiánluó
điền loa

ốc bươu; ốc đồng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ốc bươu; ốc đồng

    • Ốc bươu là một loại động vật sống dưới nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điền(ruộng lúa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.