- 田điền(ruộng lúa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
dụng cụ nạo; cái bào (nhà bếp)
dụng cụ nạo; cái bào (nhà bếp)
dụng cụ nạo; cái bào (nhà bếp)
dụng cụ nạo; cái bào (nhà bếp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.