生物剂量仪

生物剂量仪
shēngliàng
sinh vật tễ lượng nghi

máy đo liều lượng sinh học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy đo liều lượng sinh học

    • Máy đo liều sinh học có thể đo bức xạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.