甄录

甄录
zhēn
chân lục

tuyển dụng qua thi cử; xét tuyển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tuyển dụng qua thi cử; xét tuyển

    • Anh ấy được tuyển dụng làm công chức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.