瓦西里

瓦西里
ngoã tây lý

Vasily (tên người)

1 nghĩa#22224
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Vasily (tên người)

    • Vasily là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngõa(ngói, gạch (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.