- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
mù tạt Nhật (wasabi)
mù tạt Nhật (wasabi)
Bạn có thích ăn wasabi không?
mù tạt Nhật (wasabi)
mù tạt Nhật (wasabi)
Bạn có thích ăn wasabi không?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.