瓦萨比

瓦萨比
ngoã tát tỷ

mù tạt Nhật (wasabi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mù tạt Nhật (wasabi)

    • Bạn có thích ăn wasabi không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngõa(ngói, gạch (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.