瓦良格人

瓦良格人
liángrén
ngoã lương cách nhân

người Varangian (tên gọi thời trung cổ của người Viking)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người Varangian (tên gọi thời trung cổ của người Viking)

    • Người Varangian là người Viking.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngõa(ngói, gạch (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.