瓦楞纸

瓦楞纸
léngzhǐ
ngoã lăng chỉ

bìa carton gợn sóng; giấy carton lượn sóng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bìa carton gợn sóng; giấy carton lượn sóng

    • Giấy bìa cứng là một loại vật liệu đóng gói.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngõa(ngói, gạch (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.