瓦尔基里

瓦尔基里
ěr
ngoã nhĩ cơ lý

nữ thần chiến tranh; valkyrie (trong thần thoại Bắc Âu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nữ thần chiến tranh; valkyrie (trong thần thoại Bắc Âu)

    • Valkyrie là nữ thần chiến tranh trong thần thoại Bắc Âu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngõa(ngói, gạch (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.