瑞典

瑞典
Ruìdiǎn
thuỵ điển

Thụy Điển

1 nghĩa#8341
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thụy Điển

    北欧国家,首都是斯德哥尔摩běi ōu guójiā、shǒudu shì sīdégehuémó

    • Thụy Điển là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.