/
瑞丽
瑞丽
thuỵ lệ
thành phố Thuỵ Lệ, thuộc Châu tự trị Đức Hoành (Vân Nam)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
thành phố Thuỵ Lệ, thuộc Châu tự trị Đức Hoành (Vân Nam)(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
瑞丽
Phồn thể瑞麗
thuỵ lệ
thành phố Thuỵ Lệ, thuộc Châu tự trị Đức Hoành (Vân Nam)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
thành phố Thuỵ Lệ, thuộc Châu tự trị Đức Hoành (Vân Nam)(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 玩wánvui chơi; chơi đùa
- 球qiúquả bóng; quả cầu
- 班bānnhóm; lớp; ca (làm việc); kíp
- 琵píxem 琵琶, đàn tỳ ba
- 玛mǎdùng trong từ "mã não" (một loại đá quý)
- 玡yábiến thể của chữ "tà" (trong Lãng Tà); địa danh cổ
- 珍zhēntrân quý; quý giá; trân trọng
- 琳línđá quý; báu vật; bảo bối
- 环huánvòng tròn; nhóm; giới (xã hội)
- 理lǐvân; thớ; lý lẽ; quản lý; xử lý
- 瑞ruìtiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)
- 珊shānsan hô; (văn) đẹp rực rỡ