琐细

琐细
suǒ
toả tế

vụn; mảnh vụn; ti tiện; tầm thường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vụn; mảnh vụn; ti tiện; tầm thường

    • Những việc vặt vãnh này không quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.