理查森

理查森
chásēn
lý tra sâm

Richardson (tên người)

1 nghĩa#41840
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Richardson (tên người)

    • Richardson là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))BỘ
  • (làng, dặm đường)HÌNH THANH

Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.