理查

理查
chá
lý tra

Lý Tra (tên riêng: Richard)

1 nghĩa#5571
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lý Tra (tên riêng: Richard)

    英文名字,音译为理查yīngwén míngzì, yīnyì wéi lǐ chá

    • Richard là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))BỘ
  • (làng, dặm đường)HÌNH THANH

Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.