Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
/
琅琊区
琅琊区
lang da khu
quận Lang Nha (thuộc thành phố Trừ Châu, tỉnh An Huy)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Lang Nha (thuộc thành phố Trừ Châu, tỉnh An Huy)
- 。
Langya là một quận của thành phố Chuzhou.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ琅琊区
Phồn thể瑯琊區
lang da khu
quận Lang Nha (thuộc thành phố Trừ Châu, tỉnh An Huy)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Lang Nha (thuộc thành phố Trừ Châu, tỉnh An Huy)
- 。
Langya là một quận của thành phố Chuzhou.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 玩wánvui chơi; chơi đùa
- 球qiúquả bóng; quả cầu
- 班bānnhóm; lớp; ca (làm việc); kíp
- 琵píxem 琵琶, đàn tỳ ba
- 玛mǎdùng trong từ "mã não" (một loại đá quý)
- 玡yábiến thể của chữ "tà" (trong Lãng Tà); địa danh cổ
- 珍zhēntrân quý; quý giá; trân trọng
- 琳línđá quý; báu vật; bảo bối
- 环huánvòng tròn; nhóm; giới (xã hội)
- 理lǐvân; thớ; lý lẽ; quản lý; xử lý
- 瑞ruìtiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)
- 珊shānsan hô; (văn) đẹp rực rỡ