球鞋

球鞋
qiúxié
cầu hài

giày thể thao; giày sneaker

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#34070
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giày thể thao; giày sneaker

    • Tôi thích đôi giày thể thao này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
  • cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH

Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.