球道

球道
qiúdào
cầu đạo

đường fairway (golf); làn đường (bowling)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đường fairway (golf); làn đường (bowling)

    • Đường bóng của sân golf này rất rộng.

  2. danh từ

    đường bowling; làn bowling

    • Đường bowling này rất trơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
  • cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH

Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.