球菌

球菌
qiújūn
cầu khuẩn

cầu khuẩn (vi khuẩn hình cầu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cầu khuẩn (vi khuẩn hình cầu)

    • Loại cầu khuẩn này có thể gây nhiễm trùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
  • cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH

Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.