珐琅

珐琅
láng
pháp lang

men; đồ men; pháp lang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. men; đồ men; pháp lang

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.