生火

生火
shēnghuǒ
sinh hoả

đốt lửa; phát lửa

1 nghĩa#13124
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đốt lửa; phát lửa

    用木头或其他东西点燃火焰yòng mùtou huò qìtā dōngxi diǎnrán huǒyàn

    • Chúng tôi nhóm lửa nấu cơm.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.