珍珠母

珍珠母
zhēnzhū
trân châu mẫu

xà cừ (dùng trong trang trí và y học cổ truyền Trung Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xà cừ (dùng trong trang trí và y học cổ truyền Trung Quốc)

    • Xà cừ là một loại vật liệu đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.