Tới nội dung chính

珍珠

珍珠
zhēnzhū
trân châu

trân châu; ngọc trai

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#7805Lượng từ 粒 / 颗
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trân châu; ngọc trai

    中用珍贵的蚌壳中产出的白色圆形宝石yòng zhēnguì de bàngké zhōng chǎnchū de báisè yuánxíng báoshí

    • 。

      Cô ấy đeo một chuỗi vòng cổ ngọc trai.

  2. 貳名danh từ

    ngọc trai; (bóng) giọt lệ; nước mắt

    中贝壳里产出的圆形白色或彩色珍贵物品bèiké lǐ chǎnchū de yuánxíng báisè huò cǎisè zhēnguì wùpǐn

    • 。

      Nước mắt cô ấy như những giọt châu báu.

珍
zhēn
trân
BỘ THỦ⽟
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu