玻纤

玻纤
xiān
pha tiêm

sợi thủy tinh; sợi fiberglass

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sợi thủy tinh; sợi fiberglass

    • Loại sợi thủy tinh này rất nhẹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.