玻璃钢

玻璃钢
ligāng
pha ly cương

nhựa sợi thủy tinh; nhựa composite gia cường thủy tinh (GRP/FRP)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhựa sợi thủy tinh; nhựa composite gia cường thủy tinh (GRP/FRP)

    • Sợi thủy tinh là một loại vật liệu tổng hợp.

  2. danh từ

    nhựa composite thủy tinh; sợi thủy tinh gia cường (vật liệu composite)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.