玻璃球

玻璃球
liqiú
pha ly cầu

viên bi (dùng để chơi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viên bi (dùng để chơi)

    • Anh ấy thích chơi bi ve.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.