玻璃水

玻璃水
lishuǐ
pha ly thuỷ

nước rửa kính chắn gió

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước rửa kính chắn gió

    • Làm ơn đổ thêm nước rửa kính cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.