玷辱

玷辱
diàn
điếm nhục

làm ô nhục; bôi nhọ; làm hổ danh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    làm ô nhục; bôi nhọ; làm hổ danh

    • Anh ta đã làm ô danh gia tộc.

  2. động từ

    sỉ nhục; làm nhục

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.