现金牛

现金牛
xiànjīnniú
hiện kim ngưu

con bò vàng; nguồn thu lợi ổn định

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con bò vàng; nguồn thu lợi ổn định

    • Công ty này có rất nhiều con bò sữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.