现时

现时
xiànshí
hiện thời

hiện tại; nay; bây giờ

1 nghĩa#29114
NGHĨA

NGHĨA

  1. hiện tại; nay; bây giờ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.