现年

现年
xiànnián
hiện niên

tuổi hiện tại; năm nay (ở tuổi...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tuổi hiện tại; năm nay (ở tuổi...)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.