现况

现况
xiànkuàng
hiện huống

tình hình hiện tại; hiện trạng

1 nghĩa#45844
NGHĨA

NGHĨA

  1. tình hình hiện tại; hiện trạng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.