环视

环视
huánshì
hoàn thị

nhìn quanh; quan sát xung quanh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn quanh; quan sát xung quanh

    • Anh ấy nhìn quanh phòng một lượt.

  2. động từ

    nhìn quanh; quan sát toàn cảnh

    • Anh ấy nhìn quanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(ngọc (bộ thủ dạng ngọc 玉))BỘ
  • hoàn/bất(không (mượn âm))HÀI THANH

Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.