环肌

环肌
huán
hoàn cơ

cơ vòng; cơ tròn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ vòng; cơ tròn

    • Cơ vòng là một loại cơ trong cơ thể người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(ngọc (bộ thủ dạng ngọc 玉))BỘ
  • hoàn/bất(không (mượn âm))HÀI THANH

Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.