环比

环比
huán
hoàn tỷ

so sánh kỳ liền kề (tháng này so với tháng trước, quý này so với quý trước, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    so sánh kỳ liền kề (tháng này so với tháng trước, quý này so với quý trước, v.v.)

    • Doanh số tháng này tăng so với tháng trước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(ngọc (bộ thủ dạng ngọc 玉))BỘ
  • hoàn/bất(không (mượn âm))HÀI THANH

Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.