环创

环创
huánchuàng
hoàn sáng

trang trí môi trường (cho trẻ nhỏ trong lớp học, thư viện, v.v.); viết tắt của "thiết kế môi trường"

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trang trí môi trường (cho trẻ nhỏ trong lớp học, thư viện, v.v.); viết tắt của "thiết kế môi trường"

    • Trang trí môi trường của trường mẫu giáo rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(ngọc (bộ thủ dạng ngọc 玉))BỘ
  • hoàn/bất(không (mượn âm))HÀI THANH

Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.