玫瑰花

玫瑰花
méiguīhuā
mai khôi hoa

hoa hồng

1 nghĩa#17948
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa hồng

    • Tôi thích hoa hồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.