玫瑰果

玫瑰果
méiguīguǒ
mai khôi quả

quả tầm xuân; quả hông (quả của cây hoa hồng dại)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả tầm xuân; quả hông (quả của cây hoa hồng dại)

    • C

      Quả tầm xuân rất giàu vitamin C.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.