玩艺

玩艺
wán
ngoạn nghệ

đồ vật; thứ; trò; (khẩu) thứ đồ chơi; món đồ

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ vật; thứ; trò; (khẩu) thứ đồ chơi; món đồ(kế thừa)

    可以玩耍或娱乐的东西;物品kěyǐ wánshuǎ huò yúlè de dōngxi;wùpǐn

    • Món đồ chơi này thật thú vị.

  2. danh từ

    đồ chơi(kế thừa)

    用来娱乐或消遣的东西yònglái yúlè huò xiāoqiǎn de dōngxi

    • Món đồ chơi này rất thú vị.

  3. danh từ

    trò; tiết mục; đồ vật; thứ (khẩu)(kế thừa)

    表演中的技巧或动作;物品、东西biǎoyǎn zhōng de jìqiǎo huò dòngzuò;wùpǐn、dōngxi

    • Trò này rất thú vị.

  4. danh từ

    việc; chuyện; sự việc(kế thừa)

    东西;物品dōngxi; wùpǐn

    • Thứ này thật sự rất vui.

  5. danh từ

    chơi; vui chơi; đồ chơi (danh từ)(kế thừa)

    儿童可以玩耍的东西;玩具értóng kěyǐ wánshuǎ de dōngxi; wánjù

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.