玩物

玩物
wán
ngoạn vật

đồ chơi; vật tiêu khiển

1 nghĩa#33354
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ chơi; vật tiêu khiển

    • Đồ chơi này rất dễ thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.