玩儿票

玩儿票
wánrpiào
ngoạn nhi phiếu

làm diễn viên nghiệp dư; tham gia biểu diễn kịch nghiệp dư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    làm diễn viên nghiệp dư; tham gia biểu diễn kịch nghiệp dư

    • Anh ấy thích diễn kịch nghiệp dư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.