玛雅

玛雅
mã nhã

người Maya; nền văn minh Maya

1 nghĩa#7108
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người Maya; nền văn minh Maya

    中美洲古代文明,以建筑、天文、数学著名zhōng měi zhōu gǔdài wénmíng, yǐ jiànzhú, tiānwén, shùxué zhùmíng

    • Văn minh Maya là một nền văn minh cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.