王震

王震
WángZhèn
vương chấn

Vương Chấn (1908–1993), nhà chính trị Trung Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Vương Chấn (1908–1993), nhà chính trị Trung Quốc

    • Vương Chấn là một nhân vật chính trị Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(vua (tượng hình — ba tầng trời, người, đất nối liền bởi một đường thẳng đứng))HỘI Ý

Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.

(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.