王宫

王宫
wánggōng
vương cung

cổng thành; cung điện (văn)

1 nghĩa#22800
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cổng thành; cung điện (văn)

    • Cung điện này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(vua (tượng hình — ba tầng trời, người, đất nối liền bởi một đường thẳng đứng))HỘI Ý

Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.

(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.