Tới nội dung chính

王子

王子
wángzǐ
vương tử

vương tử; hoàng tử

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#1971
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vương tử; hoàng tử

    中国王的儿子guóhuáng de érzi

    • 。

      Hoàng tử sống trong lâu đài.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Tôi đã gặp Vương tử ngoài đời thật.

  2. 貳名danh từ

    vương tử; hoàng tử

    中国王的儿子guóhuáng de érzi

笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu