皇子

皇子
huáng
hoàng tử

vương tử; hoàng tử

1 nghĩa#42398
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vương tử; hoàng tử

    • Anh ấy là hoàng tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.