猫砂

猫砂
māoshā
miêu sa

cát vệ sinh cho mèo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cát vệ sinh cho mèo

    • Tôi cần mua cát vệ sinh cho mèo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khuyển(con chó (bộ thú))BỘ
  • miêu(mầm cây, cây non)HÌNH THANH

Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.