/
猥琐
猥琐
ổi toả
bần tiện; xấu xí (về ngoại hình); hèn hạ; dâm ô
2 nghĩa#30081
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
bần tiện; xấu xí (về ngoại hình); hèn hạ; dâm ô
- 。
Anh ta trông rất ti tiện.
- 貳形tính từ
thô tục; dâm tục; hạ lưu
- 。
Anh ta trông hơi thô tục.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
猥琐
Phồn thể猥瑣
ổi toả
bần tiện; xấu xí (về ngoại hình); hèn hạ; dâm ô
2 nghĩa#30081
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
bần tiện; xấu xí (về ngoại hình); hèn hạ; dâm ô
- 。
Anh ta trông rất ti tiện.
- 貳形tính từ
thô tục; dâm tục; hạ lưu
- 。
Anh ta trông hơi thô tục.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo