猥琐

猥琐
wěisuǒ
ổi toả

bần tiện; xấu xí (về ngoại hình); hèn hạ; dâm ô

2 nghĩa#30081
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    bần tiện; xấu xí (về ngoại hình); hèn hạ; dâm ô

    • Anh ta trông rất ti tiện.

  2. tính từ

    thô tục; dâm tục; hạ lưu

    • Anh ta trông hơi thô tục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.