猎户

猎户
liè
liệp hộ

thợ săn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thợ săn

    • Người thợ săn đi săn trong rừng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.