猎人

猎人
lièrén
liệp nhân

thợ săn

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4482
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thợ săn

    捕捉野生动物的人bǔzhuō yějīng dòngwù de rén

    • Người thợ săn rất dũng cảm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.