Tới nội dung chính

猎手

猎手
lièshǒu
liệp thủ

thợ săn

1 nghĩa#15158
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thợ săn

    • 。

      Anh ấy là một thợ săn.

猎
liè
liệp
BỘ THỦ⽝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu