猎手

猎手
lièshǒu
liệp thủ

thợ săn

1 nghĩa#15158
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thợ săn

    • Anh ấy là một thợ săn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.